mount whitney

mount whitney

A hiker stands on the summit of Mount Whitney.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Núi Whitney một danh từ riêng chỉ một ngọn núi cụ thể, đỉnh cao nhất trong dãy núi Sierra Nevada ở bang California, Hoa Kỳ, với độ cao 14.494 feet (khoảng 4.421 mét). Đây một địa danh nổi tiếng, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh địa , leo núi hoặc du lịch.

dụ sử dụng
  • (Núi Whitney một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi.)
  • (Đỉnh cao nhấtlục địa Hoa Kỳ Núi Whitney.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb Mount Whitney": leo lên Núi Whitney.
    • Many adventurers dream of climbing Mount Whitney. (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước được leo lên Núi Whitney.)
  • "Mount Whitney trail": đường mòn lên Núi Whitney.
    • The Mount Whitney trail is very challenging but rewarding. (Đường mòn lên Núi Whitney rất thử thách nhưng đáng công.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitney (n): tên riêng, có thể dùng để chỉ người hoặc địa danh khác, nhưng khi kết hợp với "Mount" thì chỉ riêng ngọn núi này.
  • Sierra Nevada (n): dãy núi Sierra Nevada, nơi Núi Whitney.
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh Whitney: một cách gọi khác của Núi Whitney.
    • Đỉnh Whitney một trong những điểm cao nhấtBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out for Mount Whitney: bắt đầu hành trình đến Núi Whitney.
    • They set out for Mount Whitney early in the morning. (Họ bắt đầu hành trình đến Núi Whitney vào sáng sớm.)
  • Look up to Mount Whitney: ngước nhìn lên Núi Whitney (thường mang nghĩa ngưỡng mộ).
    • Tourists often look up to Mount Whitney in awe. (Du khách thường ngước nhìn lên Núi Whitney với sự kính phục.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Mount Whitney" đây danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể được dùng để ẩn dụ cho sự vươn tới đỉnh cao hoặc thử thách lớn: - Reaching the top of Mount Whitney is like achieving a life goal. (Lên đến đỉnh Núi Whitney cũng giống như đạt được một mục tiêu trong đời.)

Từ gần giống